Đăng Nhập      Đăng ký Quên mật khẩu
Anh Văn Thiếu Nhi
Câu Hỏi Thường Gặp
Cài Đặt Phần Mềm Hỗ Trợ
Giới Thiệu Gói Bài Học
Hướng Dẫn Học Viên
Thông Tin Người Dùng
Họ tên: Khách viếng thăm
Nickname: guest
Trường: N/A
Quận (huyện): N/A
Tỉnh (Thành phố): N/A
Ngày tham gia: 2/24/2017 5:38:48 PM
Dịch Vụ Hỗ Trợ
Thông Tin về Cadasa
Giới thiệu Chương trình Anh văn thiếu nhi
Bạn cần đăng nhập hệ thống để học hết bài học.
Lệ phí : 4.000 Đồng
Ocean Treasures
Bài 5: Shallo's Scare
Số phần: 4 phần
Số lần xem tối đa: 6 lần/phần
Bài giảng AV thiếu nhi
Đánh giá bài giảng:

SHALLO’S SCARE

INTRODUCTION

“Học biết vâng lời là điều rất quan trọng ! Nếu bạn vâng lời , bạn sẽ vui vẻ hơn !”

Các bạn nhỏ luôn được dạy cần phải biết vâng lời cha mẹ, ông bà … nhưng đôi khi các bạn lại không hiểu tại sao , và vi phạm điều mà người lớn khuyên bảo.

Cá ngựa hồng xinh xắn Shallo cũng thế ! Cậu ấy không nghĩ rằng Điểm Tối – một vùng nước u ám , lạnh lẽo nơi đại dương – đáng sợ như lời cha mẹ cậu đã dạy , và quyết định làm một chuyến thám hiểm đến nơi mà mọi người đều tránh xa …

Điều gì đang chờ đợi Shallo ở Điểm Tối ? Điểm Tối có thực sự là một nơi đáng sợ như cha mẹ Shallo đã cảnh báo không? …Xin mời các bạn khám phá ! 

Ý NGHĨA BÀI HỌC

Câu chuyện được dẫn dắt bởi Thầy Peter và các bạn nhỏ ở Vườn Ươm Nhân Tài Việt một cách vui tươi, dí dỏm. Bài học giúp các bạn nhỏ rèn luyện kỹ năng nghe và phát âm tiếng Anh, đồng thời tăng vốn từ vựng được sử dụng trong câu chuyện. Và hơn hết, các em được hiểu biết hơn về thế giới đại dương, hình thành tình yêu với biển cả và phát triển nhân cách.

“Nỗi sợ hãi của Shallo” giải thích nhẹ nhàng tại sao các bạn nhỏ phải luôn vâng lời người lớn , hình tượng cá ngựa Shallo gần gũi và tình huống sinh động , hợp lí.


VOCABULARY

_Messy       (tính từ )        /'mesi/      : bừa bộn , hỗn độn

_Obedient  (tính từ )    /ə'bi:djənt/     :  Biết nghe lời, biết vâng lời , dễ bảo

_To obey    (động từ)     /ə'bei/          : nghe lời ,vâng lời

_To disobey (động từ ) /'disə'bei/      : không nghe lời , không vâng lời

_To shake – shook – shaken  (động từ ) /ʃeik/ - /ʃuk/ - /ˈʃeɪkən / : lắc (lắc đầu)

_Helmet     (danh từ )       /'helmit/      : mũ bảo hiểm , mũ bảo hộ

_Seahorse  (danh từ )      /'si:hɔ:s/        : Cá ngựa

_Eager        (tính từ)          /'i:gə/          : háo hức

_Eagerly    (trạng từ )                          : một cách háo hức

_Pebbles    ( danh từ )       /'pebl/         : hòn sỏi nhỏ , đá cuội

_Dangerous (tính từ)    /'deɪndʒərəs/    : nguy hiểm

_Murky      (tính từ )        /'mə:ki/        : tối tăm , u ám , âm u

_Seaweed   (danh từ )    /'si:wi:d/        : rong biển , tảo biển

_Swirl         (động từ)      / swɜːl /          : cuộn , xoáy , cuốn đi

_White Shark (danh từ)    /ʃɑ:k/           : cá mập trắng

_Hammerhead Shark (danh từ) /'hæməhed/ :cá mập đầu búa

_Coral reef (danh từ)     /'kɔrəl/ /ri:f/    : rặng san hô

Ý kiến và trao đổi về bài giảng
Mã xác nhận:
 


Chưa có ý kiến về nội dung này.