Đăng Nhập      Đăng ký Quên mật khẩu
Anh Văn Thiếu Nhi
Câu Hỏi Thường Gặp
Cài Đặt Phần Mềm Hỗ Trợ
Giới Thiệu Gói Bài Học
Hướng Dẫn Học Viên
Thông Tin Người Dùng
Họ tên: Khách viếng thăm
Nickname: guest
Trường: N/A
Quận (huyện): N/A
Tỉnh (Thành phố): N/A
Ngày tham gia: 4/28/2017 1:38:20 AM
Dịch Vụ Hỗ Trợ
Thông Tin về Cadasa
Giới thiệu Chương trình Anh văn thiếu nhi
Bạn cần đăng nhập hệ thống để học hết bài học.
Lệ phí : 4.000 Đồng
Insects Galore
Bài 2: Lincoln's Lullaby
Số phần: 4 phần
Số lần xem tối đa: 6 lần/phần
Bài giảng AV thiếu nhi
Đánh giá bài giảng:

LINCOLN’S LULLABY

INTRODUCTION

“Đôi lúc, bạn phải cố gắng rất nhiều lần mới có thể làm được.”

Bắt tay vào làm một việc mới mẻ, nhất là ở một lĩnh vực mà bạn chưa từng thử qua sẽ là một trải nghiệm thú vị và cũng lắm thử thách. Hành trang mà mỗi chúng ta đều cần có trước khi bước vào thử thách là sự kiên trì và lòng tin vào chính mình.

Lincoln là chú bọ rùa hoạt bát , thích ngắm sao và hát hò với bọ que Wallace. Nhận ra năng khiếu ca hát và sáng tác của Lincoln , Wallace gợi ý chú bọ rùa thử viết một bài hát. Lincoln đồng ý và thử viết nhưng chẳng bao lâu cậu chán nản, tin mình không có khả năng và nhanh chóng từ bỏ.

Có phải Wallace đã nhầm khi gợi ý Lincoln làm một việc ngoài khả năng của cậu ta ?

Ý NGHĨA BÀI HỌC

Câu chuyện được dẫn dắt bởi Thầy Peter và các bạn nhỏ ở Vườn Ươm Nhân Tài Việt một cách vui tươi, dí dỏm. Bài học giúp các bạn nhỏ rèn luyện kỹ năng nghe và phát âm tiếng Anh, đồng thời tăng vốn từ vựng được sử dụng trong câu chuyện. Và hơn hết, các em được hiểu biết hơn về thế giới côn trùng, hình thành tình yêu với thiên nhiên và phát triển nhân cách.

“Bài hát ru của Lincoln” là một ví dụ sinh động cho tiềm năng của các em , mỗi em đều có khả năng chưa được khám phá và cần sự tự tin , kiên trì thực hiện để đánh thức tiềm năng ấy. bài học gửi đến các em đó là hãy tin vào chính mình và đừng dễ dàng từ bỏ khi gặp khó khăn.


VOCABULARY

_Ladybug (danh từ)                  : bọ rùa

_Stick insect (danh từ)              : bọ que

_Cricket (danh từ) /ˈkrɪkɪt/      : dế

_To chirp (động từ) /tʃɜːp/      : kêu rít rít (tiếng dế) 

_Owl (danh từ)        /aʊl/        : con cú

_To hoot (động từ ) /huːt/        : kêu rú

_Frog (danh từ )      /frɒɡ/         : ếch

_Raccoon (danh từ) /əˈkuːn/    : gấu trúc Mỹ 

_Lullaby (danh từ)  /ˈlʌləbaɪ/    : bài hát ru

_To try (động từ)     /traɪ/          : thử, cố gắng

_Distress (tính từ)    /dɪˈstres/   : chán nản

_Discourage (tính từ)   /dɪsˈkʌrɪdʒ/   : thất vọng

_Frustrated (tính từ)    /frʌˈstreɪtɪd/   : buồn bực

_To sigh (động từ)        /saɪ/      : thở dài

_To give up (động từ)  /ɡɪv/      : từ bỏ, bỏ cuộc


Ý kiến và trao đổi về bài giảng
Mã xác nhận:
 


Chưa có ý kiến về nội dung này.