Đăng Nhập      Đăng ký Quên mật khẩu
Anh Văn Thiếu Nhi
Câu Hỏi Thường Gặp
Cài Đặt Phần Mềm Hỗ Trợ
Giới Thiệu Gói Bài Học
Hướng Dẫn Học Viên
Thông Tin Người Dùng
Họ tên: Khách viếng thăm
Nickname: guest
Trường: N/A
Quận (huyện): N/A
Tỉnh (Thành phố): N/A
Ngày tham gia: 12/14/2017 1:07:41 PM
Dịch Vụ Hỗ Trợ
Thông Tin về Cadasa
Giới thiệu Chương trình Anh văn thiếu nhi
Bạn cần đăng nhập hệ thống để học hết bài học.
Lệ phí : 4.000 Đồng
Ocean Treasures
Bài 1: Finding a Friend
Số phần: 4 phần
Số lần xem tối đa: 6 lần/phần
Bài giảng AV thiếu nhi
Đánh giá bài giảng:

FINDING A FRIEND

INTRODUCTION

“Tình bạn là một món quà của tạo hóa. Khi chúng ta đến với những người khác, chính là chúng ta kết bạn và tìm thấy niềm vui .”

Hãy thử bắt chuyện với những người bạn mới ! Và bạn sẽ nhận ra việc kết bạn không hề khó.

Gặp một người bạn thú vị tại một bữa tiệc, hay lớp học hôm nay có một bạn mới chuyển vào,bạn đừng ngần ngại bước tới làm quen nhé ! Mỗi người là một quyển sách thú vị để bạn khám phá và chia sẻ những niềm vui. Khi cho đi niềm vui,bạn sẽ nhận lại tiếng cười.

Nhưng dường như cô người cá Camille và chú cá bống Goby quên mất điều ấy.Một ngày nọ Camille không có ai chơi cùng vì bạn bè cô đều bận,còn cá bống Goby nhút nhát thì không dám kết bạn với ai. Cả hai đều đang cần một người bạn .Vậy ai sẽ là người bắt chuyện nhỉ?

Ý NGHĨA BÀI HỌC

Câu chuyện được dẫn dắt bởi Thầy Peter và các bạn nhỏ ở Vườn Ươm Nhân Tài Việt một cách vui tươi, dí dỏm. Bài học giúp các bạn nhỏ rèn luyện kỹ năng nghe về phát âm tiếng Anh, đồng thời tăng vốn từ vựng được sử dụng trong câu chuyện. Và hơn hết, các em được hiểu biết hơn về thế giới đại dương, hình thành tình yêu với biển cả và phát triển nhân cách.

“Tìm một người bạn” khuyến khích các em trở nên cởi mở, dạn dĩ trong các mối quan hệ bạn bè.Câu chuyện còn gửi gắm thông điệp đẹp, đó là món quà tình bạn được ban tặng bởi Tạo Hóa, và dành cho tất cả mọi người !”


VOCABULARY

_Mermaid (danh từ)  /ˈmɜːmeɪd / : người cá (nữ)

_Mermen (danh từ)  /ˈmɜːmæn/ : người cá (nam)

_To sparkle (động từ)  /ˈspɑːkl/ : tỏa sáng lấp lánh

_To rule (động từ )         /ruːl/    : cai trị

_Castle (danh từ)        /ˈkɑːsl/    : lâu đài

_Celebration (danh từ) /ˌselɪˈbreɪʃn/ : tiệc mừng

_Goby fish (danh từ)   /ˈɡəʊbi/  : cá bống

_To hear – heard – heard (động từ) /hɪə(r)/ - /hɜːd/ - /hɜːd/ : nghe

_Shy (tính từ)                 /ʃaɪ/     : nhút nhát, rụt rè

_Sea creatures (danh từ ) /siː/ /ˈkriːtʃə(r)/ : sinh vật biển

_To feel out of place (động từ) : cảm thấy lạc lõng

_Kind (tính từ)              /kaɪnd/ : tử tế

_Friendly (tính từ)      /ˈfrendli/ : thân thiện

_Curious (tính từ)     /ˈkjʊəriəs/ : tò mò

_To squeak (động từ)   /skwiːk/ : thỏ thẻ

_Clumsy (tính từ)       /ˈklʌmzi/ : vụng về

_To echo (động từ)        /ˈekəʊ/ : dội lại , vang lại

_To make friends (động từ)       : kết bạn


Ý kiến và trao đổi về bài giảng
Mã xác nhận: