Đăng Nhập      Đăng ký Quên mật khẩu
Anh Văn Thiếu Nhi
Câu Hỏi Thường Gặp
Cài Đặt Phần Mềm Hỗ Trợ
Giới Thiệu Gói Bài Học
Hướng Dẫn Học Viên
Thông Tin Người Dùng
Họ tên: Khách viếng thăm
Nickname: guest
Trường: N/A
Quận (huyện): N/A
Tỉnh (Thành phố): N/A
Ngày tham gia: 5/1/2017 3:25:40 AM
Dịch Vụ Hỗ Trợ
Thông Tin về Cadasa
Giới thiệu Chương trình Anh văn thiếu nhi
Bạn cần đăng nhập hệ thống để học hết bài học.
Lệ phí : 4.000 Đồng
Insects Galore
Bài 1: Drudy's Day
Số phần: 4 phần
Số lần xem tối đa: 6 lần/phần
Bài giảng AV thiếu nhi
Đánh giá bài giảng:

DRUDY’S DAY

INTRODUCTION

“Tai nạn thường xảy ra khi chúng ta không cẩn thận hoặc khi chúng ta tranh đua nhau trong lúc chơi đùa.”

Những hoạt động ngoài trời thật thú vị! Nào là kéo co, đuổi bắt , bơi lội … Các bạn cứ muốn dành cả ngày để chơi đùa với những người bạn ,có đúng không nào? Nhưng này ! Các bạn có nhớ trước khi đi chơi, người lớn vẫn luôn dặn dò các bạn phải thật cẩn thận , để tránh ngã đau , trầy xước ,hoặc thậm chí bị thương nghiêm trọng không?

Chuồn chuồn Drudy đã có một phen sợ khiếp vía khi cậu ấy mải chơi , tự đẩy mình vào hoàn cảnh cực kì nguy hiểm !

Chuyện gì đã xảy ra với chuồn chuồn Drudy của chúng ta?

Ý NGHĨA BÀI HỌC

Câu chuyện được dẫn dắt bởi Thầy Peter và các bạn nhỏ ở Vườn Ươm Nhân Tài Việt một cách vui tươi, dí dỏm. Bài học giúp các bạn nhỏ rèn luyện kỹ năng nghe và phát âm tiếng Anh, đồng thời tăng vốn từ vựng được sử dụng trong câu chuyện. Và hơn hết, các em được hiểu biết hơn về thế giới côn trùng, hình thành tình yêu với thiên nhiên và phát triển nhân cách.

“Một ngày của Drudy” nhắc nhở các em khi đi chơi luôn ý thức về sự an toàn của mình, tránh những tai nạn đáng tiếc.


VOCABULARY

_Hurt (tính từ)   /hɜːrt/        : bị đau

_To bleed (động từ) /bliːd/  : chảy máu

_Knee (danh từ)  /niː/          : đầu gối

_Accident (danh từ) /ˈæksɪdənt/   :  tai nạn

_Shoelaces (danh từ)  /ˈʃuːleɪs/     : dây giày

_To race (động từ)       /reɪs/         : chạy đua

_Dragonfly (danh từ)   /ˈdræɡənflaɪ/     : chuồn chuồn

_Ladybird (danh từ)        /ˈleɪdibɜːd/     : bọ cánh cứng

_Firefly (danh từ)              /ˈfaɪəflaɪ/       :  đom đóm

_Pond (danh từ)                   /pɒnd/         : cái ao

_Mosquito (danh từ)   /məˈskiːtəʊ/         : con muỗi

_Careful (tính từ)                 /ˈkeəfl/         : cẩn thận

_To rescue (động từ)        /ˈreskjuː/         : cứu

_Competitive (tính từ) /kəmˈpetətɪv/      : tranh đua

_To protect (động từ)       /prəˈtekt/        : bảo vệ


Ý kiến và trao đổi về bài giảng
Mã xác nhận:
 


Chưa có ý kiến về nội dung này.