Đăng Nhập      Đăng ký Quên mật khẩu
Anh Văn Thiếu Nhi
Câu Hỏi Thường Gặp
Cài Đặt Phần Mềm Hỗ Trợ
Giới Thiệu Gói Bài Học
Hướng Dẫn Học Viên
Thông Tin Người Dùng
Họ tên: Khách viếng thăm
Nickname: guest
Trường: N/A
Quận (huyện): N/A
Tỉnh (Thành phố): N/A
Ngày tham gia: 11/20/2017 6:51:18 PM
Dịch Vụ Hỗ Trợ
Thông Tin về Cadasa
Giới thiệu Chương trình Anh văn thiếu nhi
Bạn cần đăng nhập hệ thống để học hết bài học.
Lệ phí : 4.000 Đồng
Ocean Treasures
Bài 2: Old Budder's Bummer
Số phần: 4 phần
Số lần xem tối đa: 6 lần/phần
Bài giảng AV thiếu nhi
Đánh giá bài giảng:

OLD BUDDER’S BUMMER

INTRODUCTION

“Khi bạn cảm thấy buồn, hãy nghĩ về những điều tốt , và bạn sẽ cảm thấy vui hơn.”

Trong cuộc sống , hẳn có những lúc ta thấy buồn lòng , chán nản và không muốn trò chuyện cùng ai . Nhưng các bạn nhỏ biết không, ngoài kia là những người bạn tốt luôn luôn sẵn sàng chia sẻ, lắng nghe bạn , cùng bạn vui đùa để xua đi khoảnh khắc không vui.

Lão Budder là một ông cá tốt tính, nhưng một ngày nọ Lão chẳng màng trò chuyện cùng ai. Những người bạn của Lão thắc mắc vô cùng và đi tìm Lão  để hỏi han và giúp Lão vui vẻ trở lại.

Chuyện gì đã xảy ra với Lão Budder? Bạn bè Budder có gặp được ông  không? Và họ đã làm gì ?

Ý NGHĨA BÀI HỌC

Câu chuyện được dẫn dắt bởi Thầy Peter và các bạn nhỏ ở Vườn Ươm Nhân Tài Việt một cách vui tươi, dí dỏm. Bài học giúp các bạn nhỏ rèn luyện kỹ năng nghe và phát âm tiếng Anh, đồng thời tăng vốn từ vựng được sử dụng trong câu chuyện. Và hơn hết, các em được hiểu biết hơn về thế giới đại dương, hình thành tình yêu với biển cả và phát triển nhân cách.

 “Nỗi buồn của lão Budder” giúp các em có thái độ tích cực với cuộc sống , biết chia sẻ và có phản ứng tích cực khi đối mặt với những việc không vui.


VOCABULARY

_Mermaid (danh từ ) /'mə:meid/ cô người cá

_Grumpily (trạng từ) /'grʌmpili/ : một cách gắt gỏng , cộc cằng

_To disturb (động từ) /dɪˈstɜːb  / : làm náo động , quấy rầy

_ To hide (động từ ) /haid/ : trốn ,ẩn nấp

_To complain (động từ) /kəm'plein/ : kêu ca , phàn nàn

_Alone (tính từ) /ə'loun/ : đơn độc , một mình

_To cheer (someone) up (động từ) /tʃiə/ khích lệ , cổ vũ , làm phấn khởi

_Rhyme (danh từ) /raim/ bài thơ

_To quote (động từ) /kwout/ trích dẫn

_Happy (tính từ) /'hæpi/ hạnh phúc , sung sướng

_Cheerful (tính từ) /'tʃjəful/ vui mừng , phấn khởi, hớn hở


Ý kiến và trao đổi về bài giảng
Mã xác nhận:
 


Chưa có ý kiến về nội dung này.